để mua sắm tại Sony Store!
- TV BRAVIA
- Loa thanh
- Loa di động
- Tai nghe
- Máy ảnh
- Ống kính
- Máy quay điện ảnh
- Điện thoại
- Thiết bị âm thanh khác
- Tin tức
Ngôn ngữ
Ngôn ngữ
Tạo ra chiều sâu và độ chi tiết trong từng khung cảnh. Nhờ độ sáng cực cao và độ tương phản ấn tượng, nội dung giải trí với những hình ảnh cực kỳ mãn nhãn trên chiếc TV này chắc chắn sẽ làm hài lòng tất cả mọi người.
Đắm mình vào khung cảnh. Tương tự như công nghệ cốt lõi điều khiển đèn nền dùng cho các dòng màn hình chính (màn hình chuyên nghiệp) của chúng tôi, XR Backlight Master Drive sử dụng thuật toán làm mờ cục bộ độc đáo để điều khiển chính xác hàng nghìn đèn LED, mang lại độ tương phản vô cùng ấn tượng.
Ngắm nhìn mọi sắc màu với độ sống động như thật. XR Triluminos Pro™ tái tạo hơn một tỷ màu với sự khác biệt tinh tế về độ bão hòa và màu sắc, mang lại sắc thái tự nhiên trong từng chi tiết.
Tái khám phá độ chi tiết. XR Clear Image sử dụng một cơ sở dữ liệu tùy chỉnh để chuyển đổi thông minh chất lượng của các nội dung bạn yêu thích lên gần 4K. XR Clear Image giảm thiểu độ nhiễu thông qua quá trình phân chia vùng và phân tích khung hình động.
Không còn hình ảnh nhòe mờ. XR Motion Clarity™ phân tích chuyển động trên nhiều khung hình và đồng bộ hóa chính xác đèn nền với chuyển động trên màn hình để hiển thị hình ảnh rõ nét, tươi sáng, dù hành động có nhanh thế nào đi nữa.
Độ chính xác tuyệt đỉnh. XR Processor™ có hệ thống nhận dạng cảnh phát hiện và phân tích dữ liệu với độ chính xác hoàn hảo, sau đó tối ưu hóa hình ảnh để mang lại độ chân thực tuyệt đỉnh.
Năm sản xuất
2024
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
75 inch (74,5 inch)
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)
189 cm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1668 x 960 x 57 mm
KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)
Xấp xỉ 1668 x 984 x 405 mm
KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU HẸP) (R x C x D)
Xấp xỉ 1668 x 984 x 405 mm
KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU ĐẶT LOA THANH) (R x C x D)
Xấp xỉ 1668 x 1038 x 405 mm
TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH) (R x C x D)
Xấp xỉ 1668 x 1038 x 405 mm
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1790 x 1118 x 182 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)
Xấp xỉ 1442 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU HẸP)
Xấp xỉ 518 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU ĐẶT LOA THANH)
Xấp xỉ 1442 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH)
Xấp xỉ 518 mm
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
300 x 300 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 38,3 kg
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 40,1 kg
Trọng lượng TV có chân đế
[xóa]
TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH) (TRỌNG LƯỢNG)
Xấp xỉ 40,1 kg
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 52 kg
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi Certified 802.11a/b/g/n/ac/ax
TẦN SỐ WI-FI
2,4 GHz/5 GHz
Ngõ vào Ethernet
1 (Bên)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)
CHROMECAST BUILT-IN
Có
APPLE AIRPLAY
Có
APPLE HOMEKIT
Có
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
Không
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
4 (4 Bên cạnh)
HDCP
HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)
Có
Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1
4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM (Điều chỉnh sắc thái màu dựa trên nguồn)
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
Có (eARC/ARC)
Tần số quét biến đổi (VRR)
Có (cho HDMI™3/4)
Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)
Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Bên hông / Kết hợp với Ngõ vào loa S-Center)
PHÁT ÂM THANH ĐỒNG THỜI VỚI LOA TV
Thiết bị Bluetooth A2DP
Ngõ ra tai nghe
-
Ngõ ra âm thanh
-
Ngõ ra loa subwoofer
-
Cổng USB
2 (bên cạnh)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
Mã phát USB
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC,JPEG/HEIF/WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)
Loại màn hình
LCD
Loại đèn nền
Mini LED (QLED)
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Mờ cục bộ
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH
120Hz
Góc xem (X-Wide Angle)
-
CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION)
-
Bộ xử lý hình ảnh
XR Processor
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN
Backlight Master Drive XR
Tăng độ tương phản XR 20
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Tăng cường màu sắc
XR TRILUMINOS PRO™
Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ nét
XR Clear Image
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
XR Motion Clarity, chế độ Tự động
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)
Hỗ trợ tín hiệu video
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080p (24, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (24, 30, 50, 60 Hz), 576p, 480p
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS
CẢM BIẾN
Ánh sáng
HIỆU CHỈNH THEO STUDIO
Netflix
ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI
640x480(31,5kHz,60Hz), 800x600(37,9kHz,60Hz), 1024x768(48,4kHz,60Hz), 1280x1024(64,0kHz,60Hz), 1152x864(67,5kHz,75Hz), 1600x900(55,9kHz,60Hz), 1680x1050(65,3kHz,60Hz), 1920x1080(67,5kHz,60Hz)
Công suất âm thanh
10W + 10W + 10W + 10W
Loại loa
Acoustic Multi-Audio
Loa tweeter định vị âm thanh
Cấu hình loa
Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2, Tweeter x 2
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X
HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH
Hiệu ứng bù vị trí người dùng & phòng
VOICE ZOOM
Voice Zoom 3 (Cũng có trên Loa thanh Sony tương thích)
Âm thanh vòm giả lập
Nâng cấp lên âm thanh vòm 3D
Chế độ âm thanh
-
ĐỒNG BỘ HÓA ÂM THANH TẠI TRUNG TÂM
Có (Loa thanh tương thích Sony)
SẴN SÀNG CHO 360 SPATIAL SOUND PERSONALIZER
Có (thông qua Bluetooth)
CAMERA
BRAVIA Cam(Tùy chọn)
CHỨC NĂNG CAMERA
Có (Ứng dụng camera)
Hệ thống hoạt động
Android TV™
SMART TV
Google TV™
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
32 GB
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARAT, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG ZULU
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA
ECO DASHBOARD
Có
VOICE SEARCH
(Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có
CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN
Có (Trung tâm)
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Có
CONTROL MENU
Có
Trình duyệt Internet
Có
Cửa hàng ứng dụng
Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Có
Hẹn giờ tắt
Có
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Có
Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®
Có
Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động
Có
Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại
Có
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)
189 cm
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
75 inch (74,5 inch)
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,5 W
Sự hiện diện của dây dẫn
-
Hàm lượng thủy ngân (mg)
0,0 mg
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star®
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz
220 V - 240 V AC
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Có
Kiểm soát đèn nền động
Có
THIẾT KẾ VIỀN
Thiết kế tràn cạnh
MÀU VIỀN
Bạc sẫm/Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp rung không định hướng
Thiết kế chân đế
Đế lót
MÀU CHÂN ĐẾ
Bạc sẫm
VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ
Chân đế với 4 cách bố trí(Bên ngoài/Bên trong/Bên ngoài có Loa thanh/Bên trong có Loa thanh)
ĐIỀU KHIỂN TỪ XA
Điều khiển từ xa tiêu chuẩn
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
CI+
-
Trình đọc màn hình
Có
Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)
Có
ĐẢO MÀU
Có
Phụ đề
Phụ đề
Phóng to chữ
Có
Lối tắt trợ năng
Có
VOICE SEARCH
Có
CÀI ĐẶT THỜI GIAN HIỂN THỊ MENU
Có
CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV
Có
TALKBACK
Có
TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC
Có
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (Giá treo tường gốc của Sony);Bộ phận camera(CMU-BC1)Tùy thuộc vào sự lựa chọn quốc gia